ngáng trở

Học thuật
Thân thiện
ngáng trở

Một cây đổ ngáng trở con đường mòn trong rừng.

Définition

Verbe : - Faire obstacle à, entraver, gêner : "ngáng trở" signifie créer un obstacle, empêcher ou ralentir le déroulement normal d'une action ou d'un processus.

Exemples d'utilisation
  • Verbe :
    • Thời tiết xấu có thể ngáng trở kế hoạch của chúng tôi. (Le mauvais temps pourrait faire obstacle à nos plans.)
    • Đừng để những khó khăn nhỏ ngáng trở con đường đi đến thành công của bạn. (Ne laissez pas de petites difficultés entraver votre chemin vers le succès.)
    • Chiếc xe đỗ sai chỗ đang ngáng trở giao thông. (La voiture mal garée gêne la circulation.)
Utilisations avancées
  • "bị ngáng trở" : être entravé, faire face à un obstacle.
    • Dự án bị ngáng trở bởi thiếu ngân sách. (Le projet est entravé par un manque de budget.)
  • "yếu tố ngáng trở" : facteur d'obstacle.
    • Sự thiếu hợp tácmột yếu tố ngáng trở chính. (Le manque de coopération est un facteur d'obstacle majeur.)
Variantes et mots apparentés
  • Ngáng (verbe) : faire obstacle, barrer le passage (sens plus concret et physique).
    • Một cành cây ngáng đường. (Une branche d'arbre barre la route.)
  • Trở ngại (nom) : obstacle, empêchement.
    • Vượt qua mọi trở ngại. (Surmonter tous les obstacles.)
Synonymes
  • Cản trở : entraver, faire obstruction.
  • Gây khó khăn : créer des difficultés.
  • Làm trở ngại : constituer un obstacle.
Expressions idiomatiques
  • "Ngáng trở bước tiến" : entraver la progression.
    • Tư tưởng bảo thủ ngáng trở bước tiến của xã hội. (La pensée conservatrice entrave la progression de la société.)
ngáng trở

Một cây đổ ngáng trở con đường mòn trong rừng.

  1. faire obstacle à